a thing or two

/ˈθɪŋ/
Cụm từ
  1. Số tiền không xác định
    An unspecified amount
    What are you doing today? —I have a thing or two to take care of.
    Hôm nay bạn đang làm gì? —Tôi có một hoặc hai việc phải xử lý.
  2. (giảm phân) Một số lượng đáng kể; nhiều.
    (meiosis) A considerable amount; a lot.
    He's a good mechanic, and surely knows a thing or two about car engines.
    Anh ấy là một thợ cơ khí giỏi và chắc chắn biết đôi điều về động cơ ô tô.
🎬 Nghe “a thing or two” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish